鬼頭鬼腦

guǐ tóu guǐ nǎo quỷ đầu quỷ não

Hán Việt: quỷ đầu quỷ não · Pinyin: guǐ tóu guǐ nǎo

Tổng quan

lén lút | vụng trộm

Cấu tạo: (quỷ) + (đầu) + (quỷ) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lén lút | vụng trộm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬼:形容人阴险狡诈。形容行为举止诡秘,不光明正大。
  • Tân Hoa Tự Điển 鬼形容人阴险狡诈。形容行为举止诡秘,不光明正大。

Eng

  • CC-CEDICT sneaky|furtive
  • Cihui 鬼頭鬼腦 uǐtóuguǐnǎo f.e. stealthy; furtive

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鬼鬼祟祟