鬼子敢爾 guǐ zǐ gǎn ěr · quỷ tử cảm nhĩ Hán Việt: quỷ tử cảm nhĩ · Pinyin: guǐ zǐ gǎn ěr Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 子 (tử) + 敢 (cảm) + 爾 (nhĩ)Pinyinguǐ zǐ gǎn ěrHán Việtquỷ tử cảm nhĩCấu tạo鬼 + 子 + 敢 + 爾 · quỷ + tử + cảm + nhĩ nghĩa thành phần: quỷ + tử + cảm + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼子:骂人的话;敢尔:竟敢如此。斥责人竟敢如此大胆。