鬼子母天

quỷ tử mẫu thiên

Hán Việt: quỷ tử mẫu thiên

Tổng quan

(天名)二十天之一。☸

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 子 (tử) + 母 (mẫu) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)二十天之一。☸
  • Tần suất từ [bktd] quỷ tử mẫu thiên (天名)二十天之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼子母神 · 鬼子母經 · 鬼子母 · 鬼子敢尔 · 鬼子兵 · 鬼子姜 · 鬼子孙 · 鬼子孫