鬼宿度河 quỷ túc độ hà Hán Việt: quỷ túc độ hà Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 宿 (túc) + 度 (độ) + 河 (hà)Hán Việtquỷ túc độ hàCấu tạo鬼 + 宿 + 度 + 河 · quỷ + túc + độ + hà nghĩa thành phần: quỷ + túc + độ + hà