鬼宿星團 quỷ túc tinh đoàn Hán Việt: quỷ túc tinh đoàn Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 宿 (túc) + 星 (tinh) + 團 (đoàn)Hán Việtquỷ túc tinh đoànCấu tạo鬼 + 宿 + 星 + 團 · quỷ + túc + tinh + đoàn nghĩa thành phần: quỷ + túc + tinh + đoàn