鬼工神力 guǐ gōng shén lì · quỷ công thần lực Hán Việt: quỷ công thần lực · Pinyin: guǐ gōng shén lì Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 工 (công) + 神 (thần) + 力 (lực)Pinyinguǐ gōng shén lìHán Việtquỷ công thần lựcCấu tạo鬼 + 工 + 神 + 力 · quỷ + công + thần + lực nghĩa thành phần: quỷ + công + thần + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容技艺精巧超群,非人力所及。