鬼影問題 guǐ yǐng wèn tí · quỷ ảnh vấn đề Hán Việt: quỷ ảnh vấn đề · Pinyin: guǐ yǐng wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 影 (ảnh) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinguǐ yǐng wèn tíHán Việtquỷ ảnh vấn đềCấu tạo鬼 + 影 + 問 + 題 · quỷ + ảnh + vấn + đề nghĩa thành phần: quỷ + ảnh + vấn + đề