鬼怪妖魔 guǐ guài yāo mó · quỷ quái yêu ma Hán Việt: quỷ quái yêu ma · Pinyin: guǐ guài yāo mó Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 怪 (quái) + 妖 (yêu) + 魔 (ma)Pinyinguǐ guài yāo móHán Việtquỷ quái yêu maCấu tạo鬼 + 怪 + 妖 + 魔 · quỷ + quái + yêu + ma nghĩa thành phần: quỷ + quái + yêu + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指各种害人的妖怪,比喻社会上作恶害人的恶势力和坏人。