鬼摸腦殼

guǐ mō nǎo ké quỷ mạc não xác

Hán Việt: quỷ mạc não xác · Pinyin: guǐ mō nǎo ké

Tổng quan

(thành ngữ) mơ hồ | nhất thời bối rối 方 nhất thời hồ đồ。一時糊塗。

Cấu tạo: (quỷ) + (mạc) + (não) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) mơ hồ | nhất thời bối rối 方 nhất thời hồ đồ。一時糊塗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心志被迷惑而昏亂不清楚。如:「你是不是鬼摸腦殼,如此瘋狂的事也去做?」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) muddled; momentarily confused
  • Cihui (idiom) muddled; momentarily confused

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鬼迷心窍