鬼泣神嚎

guǐ qì shén háo quỷ khấp thần hào

Hán Việt: quỷ khấp thần hào · Pinyin: guǐ qì shén háo

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (khấp) + (thần) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容哭叫悲惨凄厉。同“鬼哭神号”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鬼哭神号"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容哭叫悲惨凄厉。同鬼哭神号”。