鬼神恐怖

quỷ thần khủng phố

Hán Việt: quỷ thần khủng phố

Tổng quan

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 神 (thần) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼神不测 · 恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖电影 · 恐怖组织