恐怖组织

kǒng bù zǔ zhīkhủng phố tổ chức

Hán Việt: khủng phố tổ chức · Pinyin: kǒng bù zǔ zhī

Tổng quan

tổ chức khủng bố

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức khủng bố
  • Tần suất từ tổ chức khủng bố

Eng

  • Cihui terrorist organization
  • Tần suất từ terrorist organization

Đức

  • Handedict Terroristische Vereinigung

Từ liên quan

Gần nghĩa

恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖电影 · 恐怖统治 · 恐怖行为