恐怖电影

kǒng bù diàn yǐngkhủng phố điện ảnh

Hán Việt: khủng phố điện ảnh · Pinyin: kǒng bù diàn yǐng

Tổng quan

phim kinh dị

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 電 (điện) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim kinh dị
  • Tần suất từ phim kinh dị

Eng

  • Cihui horror movie
  • Tần suất từ horror movie

Đức

  • Handedict Horrorfilm (S, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖组织 · 恐怖统治 · 恐怖行为