鬼神莫測

guǐ shén mò cè quỷ thần mạc trắc

Hán Việt: quỷ thần mạc trắc · Pinyin: guǐ shén mò cè

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (thần) + (mạc) + (trắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極其神奇高妙,連鬼神也沒辦法猜測。《英烈傳》第五五回:「卻又變化無端,便是鬼神莫測。」也作「鬼神不測」。