鬼設神施

guǐ shè shén shī quỷ thiết thần thi

Hán Việt: quỷ thiết thần thi · Pinyin: guǐ shè shén shī

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (thiết) + (thần) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设、施:指设计。如神鬼所做的一般。形容诗文十分精妙。