鬼門占卦 guǐ mén zhān guà · quỷ môn chiêm quái Hán Việt: quỷ môn chiêm quái · Pinyin: guǐ mén zhān guà Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 門 (môn) + 占 (chiêm) + 卦 (quái)Pinyinguǐ mén zhān guàHán Việtquỷ môn chiêm quáiCấu tạo鬼 + 門 + 占 + 卦 · quỷ + môn + chiêm + quái nghĩa thành phần: quỷ + môn + chiêm + quái