鬼頭滑腦 guǐ tóu huá nǎo·quỷ đầu hoạt não Hán Việt: quỷ đầu hoạt não · Pinyin: guǐ tóu huá nǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容行为举止诡秘,不光明正大。同“鬼头鬼脑”。 Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 頭 (đầu) + 滑 (hoạt) + 腦 (não)Pinyinguǐ tóu huá nǎoHán Việtquỷ đầu hoạt nãoCấu tạo鬼 + 頭 + 滑 + 腦 · quỷ + đầu + hoạt + não nghĩa thành phần: quỷ + đầu + hoạt + não Từ liên quan Gần nghĩa鬼头鬼脑 · 鬼头关窍 · 鬼頭關竅 · 鬼頭魔眼 · 鬼头刀 · 鬼头钱 · 鬼头银 · 鬼头鱼