鬼頭關竅

guǐ tou guān qiào quỷ đầu quan khiếu

Hán Việt: quỷ đầu quan khiếu · Pinyin: guǐ tou guān qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (đầu) + (quan) + (khiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻奸詐的把戲。《醉醒石》第三回:「內中有一個余琳,年紀不過二十五六歲,日常做事,專一鬼頭關竅。」