魁三氣象 kuí sān qì xiàng · khôi tam khí tượng Hán Việt: khôi tam khí tượng · Pinyin: kuí sān qì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 三 (tam) + 氣 (khí) + 象 (tượng)Pinyinkuí sān qì xiàngHán Việtkhôi tam khí tượngCấu tạo魁 + 三 + 氣 + 象 · khôi + tam + khí + tượng nghĩa thành phần: khôi + tam + khí + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"魁三象"。