魁人政團 kuí rén zhèng tuán · khôi nhân chánh đoàn Hán Việt: khôi nhân chánh đoàn · Pinyin: kuí rén zhèng tuán Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 人 (nhân) + 政 (chánh) + 團 (đoàn)Pinyinkuí rén zhèng tuánHán Việtkhôi nhân chánh đoànCấu tạo魁 + 人 + 政 + 團 · khôi + nhân + chánh + đoàn nghĩa thành phần: khôi + nhân + chánh + đoàn