魁北克人 kuí běi kè rén · khôi bắc khắc nhân Hán Việt: khôi bắc khắc nhân · Pinyin: kuí běi kè rén Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 北 (bắc) + 克 (khắc) + 人 (nhân)Pinyinkuí běi kè rénHán Việtkhôi bắc khắc nhânCấu tạo魁 + 北 + 克 + 人 · khôi + bắc + khắc + nhân nghĩa thành phần: khôi + bắc + khắc + nhân