魁北克大學 kuí běi kè dà xué · khôi bắc khắc đại học Hán Việt: khôi bắc khắc đại học · Pinyin: kuí běi kè dà xué Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 北 (bắc) + 克 (khắc) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinkuí běi kè dà xuéHán Việtkhôi bắc khắc đại họcCấu tạo魁 + 北 + 克 + 大 + 學 · khôi + bắc + khắc + đại + học nghĩa thành phần: khôi + bắc + khắc + đại + học