魁壘之士 kuí lěi zhī shì · khôi lũy chi sĩ Hán Việt: khôi lũy chi sĩ · Pinyin: kuí lěi zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 壘 (lũy) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinkuí lěi zhī shìHán Việtkhôi lũy chi sĩCấu tạo魁 + 壘 + 之 + 士 · khôi + lũy + chi + sĩ nghĩa thành phần: khôi + lũy + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魁垒:光明磊落;士:旧时指读书人。为人正直,胸怀坦荡的人。