魁壘擠摧 kuí lěi jǐ cuī · khôi lũy tễ tồi Hán Việt: khôi lũy tễ tồi · Pinyin: kuí lěi jǐ cuī Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 壘 (lũy) + 擠 (tễ) + 摧 (tồi)Pinyinkuí lěi jǐ cuīHán Việtkhôi lũy tễ tồiCấu tạo魁 + 壘 + 擠 + 摧 · khôi + lũy + tễ + tồi nghĩa thành phần: khôi + lũy + tễ + tồi