魁星踢鬥 kuí xīng tī dòu · khôi tinh thích đấu Hán Việt: khôi tinh thích đấu · Pinyin: kuí xīng tī dòu Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 星 (tinh) + 踢 (thích) + 鬥 (đấu)Pinyinkuí xīng tī dòuHán Việtkhôi tinh thích đấuCấu tạo魁 + 星 + 踢 + 鬥 · khôi + tinh + thích + đấu nghĩa thành phần: khôi + tinh + thích + đấu