魁道康弘 kuí dào kāng hóng · khôi đạo khang hoằng Hán Việt: khôi đạo khang hoằng · Pinyin: kuí dào kāng hóng Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 道 (đạo) + 康 (khang) + 弘 (hoằng)Pinyinkuí dào kāng hóngHán Việtkhôi đạo khang hoằngCấu tạo魁 + 道 + 康 + 弘 · khôi + đạo + khang + hoằng nghĩa thành phần: khôi + đạo + khang + hoằng