魂不著體

hún bù zhuó tǐ hồn bất trứ thể

Hán Việt: hồn bất trứ thể · Pinyin: hún bù zhuó tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (bất) + (trứ) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 著、附同義。「魂不著體」即「魂不附體」。見「魂不附體」條。01.《大宋宣和遺事.亨集》:「師師子母,諕得魂不著體。」