魂不赴體

hún bù fù tǐ hồn bất phó thể

Hán Việt: hồn bất phó thể · Pinyin: hún bù fù tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (bất) + (phó) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极端惊恐或在某种事物诱惑下失去常态。同“魂不附体”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"魂不附体"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容极端惊恐或在某种事物诱惑下失去常态。同魂不附体”。