魂亡膽落

hún wáng dǎn luò hồn vong đảm lạc

Hán Việt: hồn vong đảm lạc · Pinyin: hún wáng dǎn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (vong) + (đảm) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容十分恐懼、害怕。《三國演義》第四二回:「聞皇叔用諸葛孔明之謀,兩場火燒得曹操魂亡膽落,何言不知耶?」