魂压怒涛 hồn áp nộ đào Hán Việt: hồn áp nộ đào Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 压 (áp) + 怒 (nộ) + 涛 (đào)Hán Việthồn áp nộ đàoCấu tạo魂 + 压 + 怒 + 涛 · hồn + áp + nộ + đào nghĩa thành phần: hồn + áp + nộ + đào