魂歸太虛

hồn quy thái hư

Hán Việt: hồn quy thái hư

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (quy) + (thái) + (hư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魂歸太虛 únguītàixū f.e. be removed by death; die