魂慴色沮 hún shè sè jǔ · hồn triệp sắc tự Hán Việt: hồn triệp sắc tự · Pinyin: hún shè sè jǔ Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 慴 (triệp) + 色 (sắc) + 沮 (tự)Pinyinhún shè sè jǔHán Việthồn triệp sắc tựCấu tạo魂 + 慴 + 色 + 沮 · hồn + triệp + sắc + tự nghĩa thành phần: hồn + triệp + sắc + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容惊恐万状。