魂懾色沮 hún shè sè jǔ · hồn nhiếp sắc tự Hán Việt: hồn nhiếp sắc tự · Pinyin: hún shè sè jǔ Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 懾 (nhiếp) + 色 (sắc) + 沮 (tự)Pinyinhún shè sè jǔHán Việthồn nhiếp sắc tựCấu tạo魂 + 懾 + 色 + 沮 · hồn + nhiếp + sắc + tự nghĩa thành phần: hồn + nhiếp + sắc + tự