魂祈夢請

hún qǐ mèng qǐng hồn kì mộng thỉnh

Hán Việt: hồn kì mộng thỉnh · Pinyin: hún qǐ mèng qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (kì) + (mộng) + (thỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容时时刻刻都在祈求。