魂離軀存 hồn li khu tồn Hán Việt: hồn li khu tồn Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 離 (li) + 軀 (khu) + 存 (tồn)Hán Việthồn li khu tồnCấu tạo魂 + 離 + 軀 + 存 · hồn + li + khu + tồn nghĩa thành phần: hồn + li + khu + tồn Nghĩa EngCihui 魂離軀存 únlíqūcún f.e. The spirit has already departed and only the body remains.