魂耗神喪

hún hào shén sàng hồn háo thần tang

Hán Việt: hồn háo thần tang · Pinyin: hún hào shén sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (háo) + (thần) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耗:减损,消耗;丧:丧失。吓得魂魄都飞散了。形容极为惊恐,不知所措。