魂迷魄蕩

hồn mê phách đãng

Hán Việt: hồn mê phách đãng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (mê) + (phách) + (đãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魂迷魄蕩 únmípòdàng f.e. bewitched; fascinated