魂銷腸斷 hún xiāo cháng duàn · hồn tiêu tràng đoạn Hán Việt: hồn tiêu tràng đoạn · Pinyin: hún xiāo cháng duàn Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 銷 (tiêu) + 腸 (tràng) + 斷 (đoạn)Pinyinhún xiāo cháng duànHán Việthồn tiêu tràng đoạnCấu tạo魂 + 銷 + 腸 + 斷 · hồn + tiêu + tràng + đoạn nghĩa thành phần: hồn + tiêu + tràng + đoạn