魂銷腸斷

hún xiāo cháng duàn hồn tiêu tràng đoạn

Hán Việt: hồn tiêu tràng đoạn · Pinyin: hún xiāo cháng duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (tiêu) + (tràng) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指情思凄苦。同“魂销目断”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"魂销目断"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指情思凄苦。同魂销目断”。