魂飄神蕩 hún piāo shén dàng · hồn phiêu thần đãng Hán Việt: hồn phiêu thần đãng · Pinyin: hún piāo shén dàng Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 飄 (phiêu) + 神 (thần) + 蕩 (đãng)Pinyinhún piāo shén dàngHán Việthồn phiêu thần đãngCấu tạo魂 + 飄 + 神 + 蕩 · hồn + phiêu + thần + đãng nghĩa thành phần: hồn + phiêu + thần + đãng