魂飄神蕩

hún piāo shén dànghồn phiêu thần đãng

Hán Việt: hồn phiêu thần đãng · Pinyin: hún piāo shén dàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容惊恐万分,极端害怕。同“魂飞魄散”。

Cấu tạo: 魂 (hồn) + 飄 (phiêu) + 神 (thần) + 蕩 (đãng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魂飄魄散 · 魂飘魄散