魂飄魄散

hún piāo pò sàn hồn phiêu phách tán

Hán Việt: hồn phiêu phách tán · Pinyin: hún piāo pò sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (phiêu) + (phách) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容惊恐万状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"魂飞魄散"。