魂飛九宵

hồn phi cửu tiêu

Hán Việt: hồn phi cửu tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (phi) + (cửu) + (tiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魂飛九宵 únfēijiǔxiāo f.e. be frightened to death