魂飛神喪 hún fēi shén sàng · hồn phi thần tang Hán Việt: hồn phi thần tang · Pinyin: hún fēi shén sàng Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 飛 (phi) + 神 (thần) + 喪 (tang)Pinyinhún fēi shén sàngHán Việthồn phi thần tangCấu tạo魂 + 飛 + 神 + 喪 · hồn + phi + thần + tang nghĩa thành phần: hồn + phi + thần + tang