魂飛膽破 hún fēi dǎn pò · hồn phi đảm phá Hán Việt: hồn phi đảm phá · Pinyin: hún fēi dǎn pò Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 飛 (phi) + 膽 (đảm) + 破 (phá)Pinyinhún fēi dǎn pòHán Việthồn phi đảm pháCấu tạo魂 + 飛 + 膽 + 破 · hồn + phi + đảm + phá nghĩa thành phần: hồn + phi + đảm + phá