魂飛膽裂
hồn phi đảm liệt
Hán Việt: hồn phi đảm liệt · Pinyin: hún fēi dǎn liè
Tổng quan
hồn phi phách tán
Nghĩa
Việt
- Cihui hồn phi phách tán
Eng
- Cihui 魂飛膽裂 únfēidǎnliè f.e. be frightened out of one's senses
Hán Việt: hồn phi đảm liệt · Pinyin: hún fēi dǎn liè
hồn phi phách tán