魄散魂飄

pò sàn hún piāophách tán hồn phiêu

Hán Việt: phách tán hồn phiêu · Pinyin: pò sàn hún piāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容人临死时神志昏迷、人事不省。

Cấu tạo: 魄 (phách) + 散 (tán) + 魂 (hồn) + 飄 (phiêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魄散魂飞 · 魄散魂飛 · 魂飄魄散 · 魂飘神荡 · 魂飘魄散 · 魄散魂消 · 魂飄神蕩 · 魄散九霄