魄散魂飘 pò sàn hún piāo·phách tán hồn phiêu Hán Việt: phách tán hồn phiêu · Pinyin: pò sàn hún piāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容人临死时神志昏迷、人事不省。 Cấu tạo: 魄 (phách) + 散 (tán) + 魂 (hồn) + 飄 (phiêu)Pinyinpò sàn hún piāoHán Việtphách tán hồn phiêuCấu tạo魄 + 散 + 魂 + 飄 · phách + tán + hồn + phiêu nghĩa thành phần: phách + tán + hồn + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"魂飞魄散"。 Từ liên quan Gần nghĩa魄散魂飞 · 魄散魂飛 · 魂飄魄散 · 魂飘神荡 · 魂飘魄散 · 魄散魂消 · 魂飄神蕩 · 魄散九霄