魄蕩魂搖
phách đãng hồn diêu
Hán Việt: phách đãng hồn diêu · Pinyin: pò dàng hún yáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容受外界刺激、诱惑而精神不能集中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言魂飞魄散。
Hán Việt: phách đãng hồn diêu · Pinyin: pò dàng hún yáo