魏勃掃門 wèi bó sǎo mén · ngụy bột tảo môn Hán Việt: ngụy bột tảo môn · Pinyin: wèi bó sǎo mén Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 勃 (bột) + 掃 (tảo) + 門 (môn)Pinyinwèi bó sǎo ménHán Việtngụy bột tảo mônCấu tạo魏 + 勃 + 掃 + 門 · ngụy + bột + tảo + môn nghĩa thành phần: ngụy + bột + tảo + môn