魏國山河

wèi guó shān hé ngụy quốc san hà

Hán Việt: ngụy quốc san hà · Pinyin: wèi guó shān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (quốc) + (san) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大好河山。语本《史记.孙子吴起列传》"武侯浮西河而下,中流,顾而谓吴起曰'美哉乎山河之固,此魏国之宝也!'"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大好河山。语本《史记.孙子吴起列传》"武侯浮西河而下,中流,顾而谓吴起曰'美哉乎山河之固,此魏国之宝也!'"